thảm họa Thảm họa Noun

English
nightmare
فارسی
کابوس

Example

  • Cô ấy tỉnh dậy la hét vì [Cơn ác mộng] đó.
  • She woke up screaming from a nightmare.
  • Sử dụng 'cơn' để chỉ một sự kiện xảy ra trong thời gian ngắn.