tham vấn Tham vấn Noun
- English
- consultation
- فارسی
- مشورت
Example
- Dự án này đòi hỏi phải có *tham vấn* (Thỉnh giáo / Xin ý kiến / Hỏi han) sâu rộng với cư dân địa phương.
- The project requires extensive consultation with local residents.
- Nhấn mạnh tính bắt buộc và phạm vi rộng của việc xin ý kiến.