thân chủ /ˈklaɪ.ənt/ Noun

English
client
فارسی
مشتری

Example

  • Luật sư đang gặp gỡ **thân chủ** ([Khách hàng] / [Đối tác] / [Người tìm đến]) để bàn về vụ kiện.
  • The lawyer met with her client to discuss the case.
  • Sắc thái ủy thác và tin tưởng cao.