thân mật Thân Mật Adjective

English
intimate
فارسی
صمیمی

Example

  • Họ có một mối **thân mật** (thân mật / sâu sắc / gần gũi) kéo dài hơn hai mươi năm.
  • They have been intimate friends for over twenty years.
  • Nhấn mạnh sự gắn bó lâu dài, không chỉ là quen biết.