thận trọng /sɜːrkəmˈspɛkt/ Adjective

English
circumspect
فارسی
محتاط

Example

  • Vị [Thận trọng] ([Cân nhắc kỹ lưỡng] / [Giữ kẽ] / [Khôn ngoan]) trong phản hồi của mình trước báo chí.
  • The diplomat was circumspect in his response to the press.
  • Nhấn mạnh sự kiểm soát ngôn từ.