tháng /tʰaŋ˧/ Noun

English
month
فارسی
ماه

Example

  • Những tháng bảy và tháng tám là nóng nhất. (Tháng / Kỳ / Nguyệt) — của: The months of July and August are the hottest.
  • The months of July and August are the hottest.
  • Dùng 'tháng' là tự nhiên nhất.