thẳng thắn /ˈvoʊkəl/ Adjective
- English
- vocal
- فارسی
- صریح (در معنای ابرازگر)
Example
- Cô ấy là người **thẳng thắn** ủng hộ (bày tỏ / lên tiếng / dõng dạc) cho tổ chức từ thiện.
- She is a vocal supporter of the charity.
- Nhấn mạnh sự chủ động trong việc hỗ trợ.