thanh lịch /tʰaŋ˧˧ lək̚˧˨ʔ/ Adjective
- English
- elegant
- فارسی
- شکیل
Example
- Cô ấy trông thật **Thanh lịch** (**Duyên dáng** / **Nhã nhặn** / **Tinh tế**) trong chiếc váy đen đơn giản.
- She looked elegant in her simple black gown.
- Nhấn mạnh sự tự nhiên, không cần trang sức cầu kỳ.