thanh toán Thanh toán NounEnglishpaymentفارسیپرداختExampleBạn muốn [Thanh toán / Tiền trả / Khoản chi] bằng hình thức nào?What method of payment do you prefer?Dùng 'Thanh toán' là chuẩn mực nhất cho mọi hình thức.