thành viên /tʰaŋ˧ viən˧/ Noun

English
member
فارسی
عضو

Example

  • Cô ấy là **Thành viên** (Thành viên) được đánh giá cao trong đội ngũ của chúng tôi.
  • She is a valued member of our team.
  • Nhấn mạnh giá trị đóng góp.