thất bại thất bại Danh từ

English
defeat
فارسی
شکست

Example

  • Đội tuyển phải chấp nhận [thất bại] (thua cuộc / bại trận / sự thua cuộc) trong trận chung kết.
  • The party faces defeat in the upcoming election.
  • Dùng 'thất bại' là chuẩn mực nhất cho các sự kiện lớn.