thật không may Thật không may Adverb

English
unfortunately
فارسی
متأسفانه

Example

  • Thật không may (Tiếc là / Bất đắc dĩ / Đáng tiếc) — cửa hàng đã đóng cửa hôm nay.
  • Unfortunately, the store is closed today.
  • Sử dụng 'Thật không may' vì đây là thông báo khách quan.