thật /tʰɐt̚/ Tính từ
- English
- true
- فارسی
- راست
Example
- Hãy cho biết những nhận định sau đây là [thật / đúng / xác thực] hay sai.
- Indicate whether the following statements are true or false.
- Trong ngữ cảnh này, 'đúng' và 'thật' gần như thay thế được cho nhau.