thất nghiệp Thất nghiệp AdjectiveEnglishunemployedفارسیبیکارExampleAnh ấy [Thất nghiệp] (Vô nghề / Không có việc làm / Rảnh rỗi) bao lâu rồi?How long have you been unemployed?Dùng 'Thất nghiệp' là chuẩn mực nhất trong giao tiếp lịch sự.