thật Thật Adjective

English
real
فارسی
واقعی

Example

  • Có một nguy cơ **thật** (thật sự / chân thật / đích thực) về lũ lụt trong khu vực này.
  • There is a real risk of flooding in this area.
  • Nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của nguy cơ.