thầy/cô giáo Thầy/Cô giáo Noun

English
teacher
فارسی
معلم

Example

  • Cô giáo [Thầy/Cô giáo / Người dạy / Giáo viên] dạy môn Khoa học rất tận tâm.
  • She is a dedicated science teacher.
  • Dùng 'Cô giáo' vì người được nhắc đến là nữ.