thế áp đảo Thế áp đảo Noun
- English
- dominance
- فارسی
- سلطه
Example
- Thế áp đảo (Thế áp đảo / Thống trị / Thế thượng phong) của đội tuyển này là không thể chối cãi.
- The team's dominance in the league was clear.
- Dùng 'thế áp đảo' để nhấn mạnh sự vượt trội về kỹ năng.