thẻ [tʰɛ˧˩˧] Noun

English
card
فارسی
کارت

Example

  • Xin vui lòng xuất trình thẻ căn cước của bạn ở cổng vào.
  • Please show your ID card at the entrance.
  • Thẻ căn cước là giấy tờ bắt buộc phải có.