thế kỷ [tʰe˧ sek̚˧˩˧] NounEnglishcenturyفارسیقرنExampleCách đây một thế kỷ, Valparaiso là cảng chính của đất nước.A century ago, Valparaiso was the country's main port.Dùng 'Cách đây một thế kỷ' là cách nói tự nhiên nhất cho 'A century ago'.