thêm /tʰem˧/ Adjective
- English
- extra
- فارسی
- اضافی (Ezafi)
Example
- Cô ấy mang **thêm** (bổ sung / gia tăng) đồ tiếp tế cho những người quên mang theo.
- She brought extra supplies for those who had forgotten theirs.
- Thể hiện sự chu đáo, không muốn ai bị thiếu thốn.