theo quy ước /kənˈvɛnʃənl/ Adjective

English
conventional
فارسی
متعارف

Example

  • Họ thích dùng thuốc **theo quy ước** (theo khuôn mẫu / theo quy ước / cũ kỹ) hơn là các phương pháp chữa bệnh tự nhiên.
  • They prefer conventional medicine over holistic alternatives.
  • Nhấn mạnh sự lựa chọn an toàn, được y học công nhận.