thiệt hại Thiệt hại Noun

English
damage
فارسی
آسیب

Example

  • Cơn bão gây ra [Thiệt hại] nặng nề cho mái nhà.
  • The storm caused severe damage to the roof.
  • Thiệt hại ở đây là danh từ, chỉ kết quả.