thiếu hụt / thâm hụt /tʰiəw hʊt/ /tʰəm hʊt/ Noun

English
deficit
فارسی
کسری

Example

  • Công ty đang **thâm hụt** (thâm hụt/thiếu hụt/sự thiếu thốn) ngân sách lớn.
  • The company is running a massive budget deficit.
  • Dùng 'thâm hụt' vì đây là ngữ cảnh tài chính.