thiếu Thiếu Danh từ

English
lack
فارسی
کمبود

Example

  • Giữa hai bên có sự **Thiếu** hiểu biết lẫn nhau.
  • There is a lack of understanding between the two parties.
  • Dùng 'Thiếu' trực tiếp thay cho 'sự thiếu' là cách nói hiện đại, gọn gàng.