thính giác / sự lắng nghe Thính giác Noun
- English
- hearing
- فارسی
- شنیدن
Example
- Thính giác [Thính giác / Thính lực / Sự lắng nghe] của cô ấy đang bắt đầu suy giảm theo tuổi tác.
- Her hearing is starting to fade with age.
- Dùng 'Thính giác' là chuẩn xác nhất cho ngữ cảnh sinh học.