thô sơ /kruːd/ Adjective

English
crude
فارسی
خام

Example

  • Nhà máy lọc dầu xử lý dầu [thô sơ] thành nhiều loại nhiên liệu khác nhau.
  • The refinery processes crude oil into various fuels.
  • Chỉ trạng thái vật chất chưa qua chế biến.