thoải mái Thoải mái Adjective

English
casual
فارسی
خودمانی

Example

  • Cô ấy mặc đồ **thoải mái** (không câu nệ / tự nhiên / không gò bó) đến sự kiện startup.
  • She wore casual clothes to the startup event.
  • Nhấn mạnh trang phục không phải vest/váy dạ hội.