thoáng qua / phù du /ˈtræn.si.ənt/ Adjective
- English
- transient
- فارسی
- زودگذر
Example
- Bản chất **phù du** (thoáng qua / lướt nhanh / chóng vánh) của danh vọng đã được ghi chép rõ ràng.
- The transient nature of fame is well-documented.
- Dùng 'phù du' để nhấn mạnh sự vô nghĩa khi bám víu.