thổi /tʰɔj˧˩˧/ Verb

English
blow
فارسی
فوت کردن

Example

  • Bạn không **thổi** (thổi / làm bay / phả) đủ mạnh để làm tờ giấy bay lên.
  • You're not blowing hard enough to move the paper.
  • Nhấn mạnh lực cần thiết của hơi thở.