thời đại Thời đại Noun

English
era
فارسی
دوران

Example

  • Thời đại [Thời đại / Kỷ nguyên / Thuở] hậu chiến chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế khổng lồ.
  • The post-war era saw massive economic growth.
  • Sử dụng 'Thời đại' là phổ biến nhất cho bối cảnh này.