thời điểm Thời Điểm Noun

English
timing
فارسی
موقع‌شناسی

Example

  • Thời Điểm [Thời Điểm Vàng / Đúng Lúc / Khoảnh Khắc] của quyết định đó thật sự gây bất ngờ.
  • The timing of the decision was a complete surprise.
  • Nhấn mạnh tính bất ngờ và sự quan trọng của khoảnh khắc.