thời lượng / khoảng thời gian Thời lượng Noun
- English
- duration
- فارسی
- مدت
Example
- Trường học được dùng làm bệnh viện trong **khoảng thời gian** (thời lượng / thời gian) chiến tranh.
- The school was used as a hospital for the duration of the war.
- Dùng 'khoảng thời gian' vì nó ám chỉ một giai đoạn lịch sử không xác định rõ điểm bắt đầu/kết thúc.