thói quen Thói quen Noun

English
routine
فارسی
روتین

Example

  • Tôi mất một thời gian để ổn định [thói quen / nếp sống / lịch sinh hoạt] mới sau khi chuyển nhà.
  • It took me a while to settle into a new routine after moving.
  • Thói quen ở đây mang nghĩa là nhịp điệu sinh hoạt chung.