thời tiết /tʰəːj˧ tʰiət̚˧/ Noun

English
weather
فارسی
هوا

Example

  • INLINE SYNONYMY: Thời tiết [thời tiết] (tiết trời / khí tượng / thời vận) đẹp hôm nay.
  • The weather is beautiful today.
  • Cụm từ rất phổ biến, dùng để khen ngợi.