thông báo Thông báo Noun

English
announcement
فارسی
اطلاعیه

Example

  • Hãng hàng không đã đưa ra [Thông báo] ([Công bố] / [Tuyên bố]) về việc chuyến bay bị hoãn.
  • The airline made an announcement about the flight delay.
  • Dùng 'đưa ra' là cụm từ tự nhiên nhất cho hành động này.