thông báo Thông báo Verb

English
notify
فارسی
اطلاع دادن

Example

  • Những người chiến thắng cuộc thi sẽ được **Thông báo** (Báo tin / Cho hay / Cáo thị) qua đường bưu điện.
  • Competition winners will be notified by post.
  • Sử dụng thể bị động ('được thông báo') rất phổ biến.