thông minh /smɑːrt/ Adjective

English
smart
فارسی
باهوش

Example

  • Tôi phải **thông minh** (thông minh / sắc sảo / tinh anh) cho buổi phỏng vấn ngày mai.
  • I have to be smart for my interview tomorrow.
  • Nhấn mạnh sự chuẩn bị và khả năng ứng biến.