thư giãn Thư giãn Verb

English
relax
فارسی
آرام گرفتن

Example

  • Cứ **thư giãn** (thả lỏng / nghỉ ngơi) và tận hưởng bộ phim đi.
  • Just relax and enjoy the movie.
  • Dùng 'cứ' để nhấn mạnh sự cho phép.