thư mục / danh bạ Thư mục Noun
- English
- directory
- فارسی
- فهرست
Example
- Cô ấy đã tìm kiếm trong **danh bạ** (Danh bạ / Thư mục / Sổ tay) trực tuyến để tìm văn phòng bác sĩ.
- She searched the online directory for the doctor's office.
- Trong ngữ cảnh y tế, 'danh bạ' mang tính kết nối cá nhân hơn.