thứ nhất / trước hết Thứ nhất Adverb

English
firstly
فارسی
اولاً

Example

  • Thứ nhất (Thứ nhất / Trước hết / Đầu tiên), chúng ta cần xem xét tác động môi trường.
  • Firstly, we need to consider the environmental impact.
  • Sử dụng 'Thứ nhất' tạo sự trang trọng cho việc đánh giá.