thú vị thú vị Adjective

English
entertaining
فارسی
سرگرم‌کننده

Example

  • Lũ trẻ thấy màn trình diễn của chú hề **thú vị** (lôi cuốn / hấp dẫn / vui mắt).
  • The children found the clown's performance very entertaining.
  • Nhấn mạnh sự thích thú của trẻ con.