thứ yếu Thứ yếu Adjective
- English
- secondary
- فارسی
- ثانویه
Example
- Cô ấy là giáo viên **thứ yếu** (phụ) ở trường Luân Đôn.
- She is a secondary school teacher in London.
- Trong ngữ cảnh này, 'phụ' tự nhiên hơn 'thứ yếu' nếu không nói về hệ thống giáo dục chính thức.