thuần khiết Thuần Khiết Adjective
- English
- pure
- فارسی
- خالص
Example
- Chiếc nhẫn này được làm từ vàng [Thuần khiết] (trong sạch / nguyên chất / không pha tạp) 24K.
- The ring is made of pure gold.
- Trong ngữ cảnh kim loại quý, 'nguyên chất' là lựa chọn phổ biến nhất.