thúc đẩy Thúc đẩy Noun
- English
- boost
- فارسی
- تقویت
Example
- Việc cắt giảm thuế đã mang lại [Sự thúc đẩy] (Cú hích / Sự tăng cường) đáng hoan nghênh cho nền kinh tế.
- The tax cut provided a welcome boost to the economy.
- Dùng 'đáng hoan nghênh' để nhấn mạnh tính tích cực của sự thúc đẩy.