thực tế /ˈæktʃuəl/ Tính từ
- English
- actual
- فارسی
- واقعی
Example
- Chi phí **thực tế** (thực chất / quả thực / cốt lõi) cao hơn nhiều so với ước tính.
- The actual cost was much higher than the estimate.
- Nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự toán và kết quả cuối cùng.