thực tế thực tế Adjective

English
realistic
فارسی
واقع‌بینانه

Example

  • Chúng ta cần một đánh giá **thực tế** (thực tế / khả thi / chân thực) về tình hình.
  • We need a realistic assessment of the situation.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết của việc nhìn nhận sự việc như nó vốn là.