thuộc về công nghệ thuộc về công nghệ Adjective
- English
- technological
- فارسی
- تکنولوژیک
Example
- Công ty đang đầu tư vào đổi mới [thuộc về công nghệ] (hiện đại hóa / kỹ thuật số / tự động hóa).
- The company is investing in technological innovation.
- Dùng 'đổi mới công nghệ' là cách nói tự nhiên hơn.