thủy tinh Thủy tinh Noun

English
glass
فارسی
شیشه

Example

  • Cái bàn này được làm từ **thủy tinh** ([Thủy tinh] / [Kính] / [Pha lê]) cường lực.
  • The table is made of tempered glass.
  • Dùng 'thủy tinh' để chỉ vật liệu.