tiền bối Tiền bối Tính từ/Danh xưng

English
senior
فارسی
ارشد

Example

  • Vị [Tiền bối] (Thâm niên / Chuyên gia / Cấp cao) đã đưa ra những lời chỉ dẫn vô giá cho toàn bộ đội ngũ hậu bối.
  • She is a senior executive at the company.
  • Dùng 'Vị' để tăng tính trang trọng.