tiền thưởng /ˈboʊnəs/ Noun
- English
- bonus
- فارسی
- پاداش
Example
- Cô ấy nhận được **tiền thưởng** (phần quà thêm / khoản đãi ngộ / lộc trời cho) hiệu suất vì làm việc chăm chỉ.
- She received a performance bonus for her hard work.
- Dùng 'tiền thưởng' là chuẩn mực nhất trong ngữ cảnh công việc.